capsicum frutescens baccatum
A gardener carefully harvests ripe capsicum frutescens baccatum peppers from a potted plant.
Định nghĩa
Capsicum frutescens baccatum là một danh từ chỉ một loài thực vật trong chi Ớt (Capsicum), có quả nhỏ, hình thuôn dài, màu đỏ và rất cay. Loài này bao gồm các dạng hoang dã có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ và được cho là tổ tiên của ớt ngọt (ớt chuông) và nhiều loại ớt cay khác.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại thực vật: thường được xem là một phân loài hoặc dạng hoang dã của .
- Trong nghiên cứu di truyền: Loài này được nghiên cứu để hiểu về nguồn gốc tiến hóa của tính cay ở ớt.
Biến thể và từ gần giống
- Capsicum frutescens (danh từ): Một loài ớt khác trong cùng chi, thường có quả nhỏ và cay, nhưng khác biệt về hình thái so với .
- Capsicum baccatum (danh từ): Một loài ớt riêng biệt, còn được gọi là ớt chuông Nam Mỹ, có quả to hơn và ít cay hơn.
Từ đồng nghĩa
- Ớt hoang dã châu Mỹ: Mô tả chung cho các dạng ớt hoang dã thuộc nhóm .
- Ớt tổ tiên: Vai trò của loài này trong tiến hóa của ớt hiện đại.
Các cụm từ liên quan
Không có cụm từ hoặc thành ngữ thông dụng liên quan đến tên khoa học này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan.